陪奉 péi fèng · bồi phụng Hán Việt: bồi phụng · Pinyin: péi fèng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 奉 (phụng)Pinyinpéi fèngHán Việtbồi phụngCấu tạo陪 + 奉 · bồi + phụng nghĩa thành phần: bồi + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬辞。犹奉陪; 陪着小心﹐奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹奉陪。 2.陪着小心﹐奉承。