陪嫁錢 bồi giá tiễn Hán Việt: bồi giá tiễn Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 嫁 (giá) + 錢 (tiễn)Hán Việtbồi giá tiễnCấu tạo陪 + 嫁 + 錢 · bồi + giá + tiễn nghĩa thành phần: bồi + giá + tiễn Nghĩa EngCihui 陪嫁錢 éijiàqián n. dowry