陪審

péi shěn bồi thẩm

Hán Việt: bồi thẩm · Pinyin: péi shěn

Tổng quan

bồi thẩm

Cấu tạo: (bồi) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồi thẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指陪审人员参加案件的审理工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指陪审人员参加案件的审理工作。

Eng

  • Cihui 陪審 éishěn v.o. <law> 1. act/serve as assessor 2. serve on a jury