陪宴 péi yàn · bồi yến Hán Việt: bồi yến · Pinyin: péi yàn Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 宴 (yến)Pinyinpéi yànHán Việtbồi yếnCấu tạo陪 + 宴 · bồi + yến nghĩa thành phần: bồi + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陪同参加宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陪同参加宴会。