陪席
bồi tịch
Hán Việt: bồi tịch · Pinyin: péi xí
Tổng quan
gồi cạnh người chủ toạ. bồi tịch bồi tịch ☆Ngồi cạnh người chủ toạ.
Nghĩa
Việt
- Cihui gồi cạnh người chủ toạ. bồi tịch bồi tịch ☆Ngồi cạnh người chủ toạ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓陪同参加宴席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓陪同参加宴席。
ja
- JMdict sitting with one's superior|in attendance with one's superior