陪情 péi qíng · bồi tình Hán Việt: bồi tình · Pinyin: péi qíng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 情 (tình)Pinyinpéi qíngHán Việtbồi tìnhCấu tạo陪 + 情 · bồi + tình nghĩa thành phần: bồi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 认错﹐赔不是。Tân Hoa Tự Điển 1.认错﹐赔不是。