陪打 bồi đả Hán Việt: bồi đả Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 打 (đả)Hán Việtbồi đảCấu tạo陪 + 打 · bồi + đả nghĩa thành phần: bồi + đả Nghĩa EngCihui 陪打 éidǎ* n. sparring partners (for boxing) M:²wèi