陪承 péi chéng · bồi thừa Hán Việt: bồi thừa · Pinyin: péi chéng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 承 (thừa)Pinyinpéi chéngHán Việtbồi thừaCấu tạo陪 + 承 · bồi + thừa nghĩa thành phần: bồi + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陪伴奉侍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陪伴奉侍。