陪拜
bồi bái
Hán Việt: bồi bái · Pinyin: péi bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陪同行拜礼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陪同行拜礼。
Eng
- Cihui 陪拜 éibài v. accompany sb. in bowing/kneeling
Hán Việt: bồi bái · Pinyin: péi bài