陪推 péi tuī · bồi thôi Hán Việt: bồi thôi · Pinyin: péi tuī Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 推 (thôi)Pinyinpéi tuīHán Việtbồi thôiCấu tạo陪 + 推 · bồi + thôi nghĩa thành phần: bồi + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以推官而出任主考官的副手。Tân Hoa Tự Điển 1.以推官而出任主考官的副手。