陪決 péi jué · bồi quyết Hán Việt: bồi quyết · Pinyin: péi jué Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 決 (quyết)Pinyinpéi juéHán Việtbồi quyếtCấu tạo陪 + 決 · bồi + quyết nghĩa thành phần: bồi + quyết