陪遊 péi yóu · bồi du Hán Việt: bồi du · Pinyin: péi yóu Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 遊 (du)Pinyinpéi yóuHán Việtbồi duCấu tạo陪 + 遊 · bồi + du nghĩa thành phần: bồi + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓侍从天子巡游。Tân Hoa Tự Điển 1.谓侍从天子巡游。