陪禮 péi lǐ · bồi lễ Hán Việt: bồi lễ · Pinyin: péi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 禮 (lễ)Pinyinpéi lǐHán Việtbồi lễCấu tạo陪 + 禮 · bồi + lễ nghĩa thành phần: bồi + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.向人施礼认错。陪﹐用同"赔"。