陪空 bồi không Hán Việt: bồi không Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 空 (không)Hán Việtbồi khôngCấu tạo陪 + 空 · bồi + không nghĩa thành phần: bồi + không Nghĩa EngCihui 陪空 éikōng v. lose completely (of investment/etc.)