陪筆 péi bǐ · bồi bút Hán Việt: bồi bút · Pinyin: péi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 筆 (bút)Pinyinpéi bǐHán Việtbồi bútCấu tạo陪 + 筆 · bồi + bút nghĩa thành phần: bồi + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指陪衬的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.指陪衬的文字。