陪練
bồi luyện
Hán Việt: bồi luyện · Pinyin: péi liàn
Tổng quan
bạn tập | bạn đấu tập
Nghĩa
Việt
- Cihui bạn tập | bạn đấu tập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陪同训练:~队员;陪同训练的人:他是女子柔道队的~。
Eng
- CC-CEDICT training partner|sparring partner
- Cihui training partner; sparring partner