陪聊

péi liáo bồi liêu

Hán Việt: bồi liêu · Pinyin: péi liáo

Tổng quan

trò chuyện cùng ai đó | (đặc biệt) làm người bạn đi cùng có trả phí

Cấu tạo: (bồi) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chuyện cùng ai đó | (đặc biệt) làm người bạn đi cùng có trả phí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陪人聊天儿,特指陪老人、病人等聊天儿(一般要付报酬):网络~丨提供~服务。

Eng

  • CC-CEDICT to keep sb company for a chat|(esp.) to be a paid escort
  • Cihui to keep sb company for a chat; (esp.) to be a paid escort