陪衛 péi wèi · bồi vệ Hán Việt: bồi vệ · Pinyin: péi wèi Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 衛 (vệ)Pinyinpéi wèiHán Việtbồi vệCấu tạo陪 + 衛 · bồi + vệ nghĩa thành phần: bồi + vệ