陪裝 péi zhuāng · bồi trang Hán Việt: bồi trang · Pinyin: péi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 裝 (trang)Pinyinpéi zhuāngHán Việtbồi trangCấu tạo陪 + 裝 · bồi + trang nghĩa thành phần: bồi + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指将物品放入棺内陪葬。Tân Hoa Tự Điển 1.指将物品放入棺内陪葬。