陪裨 péi bì · bồi bì Hán Việt: bồi bì · Pinyin: péi bì Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 裨 (bì)Pinyinpéi bìHán Việtbồi bìCấu tạo陪 + 裨 · bồi + bì nghĩa thành phần: bồi + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.赔偿﹔补偿。陪﹐用同"赔"。