陪話 péi huà · bồi thoại Hán Việt: bồi thoại · Pinyin: péi huà Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 話 (thoại)Pinyinpéi huàHán Việtbồi thoạiCấu tạo陪 + 話 · bồi + thoại nghĩa thành phần: bồi + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赔不是﹔赔礼道歉。Tân Hoa Tự Điển 1.赔不是﹔赔礼道歉。