陪貳

péi èr bồi nhị

Hán Việt: bồi nhị · Pinyin: péi èr

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副手﹐助手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.副手﹐助手。

Eng

  • Cihui 陪貳 éi'èr n. assistant; second