陪賞 péi shǎng · bồi thưởng Hán Việt: bồi thưởng · Pinyin: péi shǎng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 賞 (thưởng)Pinyinpéi shǎngHán Việtbồi thưởngCấu tạo陪 + 賞 · bồi + thưởng nghĩa thành phần: bồi + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪同玩赏。Tân Hoa Tự Điển 1.陪同玩赏。