陪輔 péi fǔ · bồi phụ Hán Việt: bồi phụ · Pinyin: péi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 輔 (phụ)Pinyinpéi fǔHán Việtbồi phụCấu tạo陪 + 輔 · bồi + phụ nghĩa thành phần: bồi + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助和辅正; 陪侍。Tân Hoa Tự Điển 1.帮助和辅正。 2.陪侍。