陪鋪 bồi phô Hán Việt: bồi phô Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 鋪 (phô)Hán Việtbồi phôCấu tạo陪 + 鋪 · bồi + phô nghĩa thành phần: bồi + phô Nghĩa EngCihui 陪鋪 éipù v.o. 1. look after sb. in a hospital 2. prostitute oneself