陪隸 péi lì · bồi lệ Hán Việt: bồi lệ · Pinyin: péi lì Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 隸 (lệ)Pinyinpéi lìHán Việtbồi lệCấu tạo陪 + 隸 · bồi + lệ nghĩa thành phần: bồi + lệ Nghĩa ViệtCihui ày tớ. bồi lệ bồi lệ ☆Đày tớ.