陪鬥 péi dòu · bồi đấu Hán Việt: bồi đấu · Pinyin: péi dòu Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 鬥 (đấu)Pinyinpéi dòuHán Việtbồi đấuCấu tạo陪 + 鬥 · bồi + đấu nghĩa thành phần: bồi + đấu Nghĩa EngCihui 陪鬥 éidòu v.o. <Cult. Rev.> bring in secondary targets to accompany primary targets of criticism