陪鰓 péi sāi · bồi tai Hán Việt: bồi tai · Pinyin: péi sāi Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 鰓 (tai)Pinyinpéi sāiHán Việtbồi taiCấu tạo陪 + 鰓 · bồi + tai nghĩa thành phần: bồi + tai