陪鰓

péi sāi bồi tai

Hán Việt: bồi tai · Pinyin: péi sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟羽奋张貌; 精神奋发貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟羽奋张貌。 2.精神奋发貌。