陬喁 zōu yóng · tưu ngung Hán Việt: tưu ngung · Pinyin: zōu yóng Tổng quan Cấu tạo: 陬 (tưu) + 喁 (ngung)Pinyinzōu yóngHán Việttưu ngungCấu tạo陬 + 喁 · tưu + ngung nghĩa thành phần: tưu + ngung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.南朝宋刘义庆《世说新语.排调》"蛮名鱼为娵隅。"娵﹐同"陬"◇因以"陬喁"指鱼。