陬澨 zōu shì · tưu phệ Hán Việt: tưu phệ · Pinyin: zōu shì Tổng quan Cấu tạo: 陬 (tưu) + 澨 (phệ)Pinyinzōu shìHán Việttưu phệCấu tạo陬 + 澨 · tưu + phệ nghĩa thành phần: tưu + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僻远处。犹言天涯海角。Tân Hoa Tự Điển 1.僻远处。犹言天涯海角。