陬落

zōu luò tưu lạc

Hán Việt: tưu lạc · Pinyin: zōu luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邊疆地帶。《晉書.卷六六.劉弘等傳.史臣曰》:「士行望非世族,俗異諸華,拔萃陬落之間,比肩髦儁之列。」唐.呂溫〈地圖志序〉:「然後列以城郭,羅乎陬落,內自五侯九伯,外洎要荒蠻貊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村落﹐穷乡僻壤; 部落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村落﹐穷乡僻壤。 2.部落。

Eng

  • Cihui 陬落 ōuluò p.w. <wr.> frontier village where people live together