陬見 zōu jiàn · tưu kiến Hán Việt: tưu kiến · Pinyin: zōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 陬 (tưu) + 見 (kiến)Pinyinzōu jiànHán Việttưu kiếnCấu tạo陬 + 見 · tưu + kiến nghĩa thành phần: tưu + kiến