陬隅

zōu yú tưu ngung

Hán Việt: tưu ngung · Pinyin: zōu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雝隅﹐室内西南角; 僻远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雝隅﹐室内西南角。 2.僻远之地。