陬隧 zōu suì · tưu toại Hán Việt: tưu toại · Pinyin: zōu suì Tổng quan Cấu tạo: 陬 (tưu) + 隧 (toại)Pinyinzōu suìHán Việttưu toạiCấu tạo陬 + 隧 · tưu + toại nghĩa thành phần: tưu + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边邑的通道。Tân Hoa Tự Điển 1.边邑的通道。