陰令

yīn lìng âm lệnh

Hán Việt: âm lệnh · Pinyin: yīn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iều sai khiến của vua mà các chức nữ quan trong cung phải làm. âm lệnh âm lệnh ☆Điều sai khiến của vua mà các chức nữ quan trong cung phải làm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代君王在後宮所發布有關婦人之事的命令。《周禮.天官.內小臣》:「掌王之陰事、陰令。」