陰伏

yīn fú âm phục

Hán Việt: âm phục · Pinyin: yīn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ tội ác ngầm không ai biết. âm phục âm phục ☆Chỉ tội ác ngầm không ai biết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.陰私、祕密。《漢書.卷六六.楊敞傳》:「又性刻害,好發人陰伏。」 2.暗中埋伏。《新唐書.卷一五五.馬燧傳》:「陰伏萬人,將以掩燧。」

Eng

  • Cihui 陰伏 yīnfú v. 1. one's sins are unknown to others 2. ambush secretly