陰僻 âm tích Hán Việt: âm tích Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 僻 (tích)Hán Việtâm tíchCấu tạo陰 + 僻 · âm + tích nghĩa thành phần: âm + tích Nghĩa EngCihui 陰僻 īnpì* n. secluded; out-of-the-way