陰六 yīn liù · âm lục Hán Việt: âm lục · Pinyin: yīn liù Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 六 (lục)Pinyinyīn liùHán Việtâm lụcCấu tạo陰 + 六 · âm + lục nghĩa thành phần: âm + lục