陰力 yīn lì · âm lực Hán Việt: âm lực · Pinyin: yīn lì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 力 (lực)Pinyinyīn lìHán Việtâm lựcCấu tạo陰 + 力 · âm + lực nghĩa thành phần: âm + lực