陰化 yīn huà · âm hóa Hán Việt: âm hóa · Pinyin: yīn huà Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 化 (hóa)Pinyinyīn huàHán Việtâm hóaCấu tạo陰 + 化 · âm + hóa nghĩa thành phần: âm + hóa