陰卦 yīn guà · âm quái Hán Việt: âm quái · Pinyin: yīn guà Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 卦 (quái)Pinyinyīn guàHán Việtâm quáiCấu tạo陰 + 卦 · âm + quái nghĩa thành phần: âm + quái