陰吏 âm lại Hán Việt: âm lại Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 吏 (lại)Hán Việtâm lạiCấu tạo陰 + 吏 · âm + lại nghĩa thành phần: âm + lại Nghĩa EngCihui 陰吏 yīnlì n. officials in Hades