陰啞 yīn yǎ · âm ách Hán Việt: âm ách · Pinyin: yīn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 啞 (ách)Pinyinyīn yǎHán Việtâm áchCấu tạo陰 + 啞 · âm + ách nghĩa thành phần: âm + ách