陰喝 yīn hē · âm hát Hán Việt: âm hát · Pinyin: yīn hē Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 喝 (hát)Pinyinyīn hēHán Việtâm hátCấu tạo陰 + 喝 · âm + hát nghĩa thành phần: âm + hát Nghĩa ViệtCihui hẹn lấp, làm cho bế tắt. ấm ái ấm ái ☆Chẹn lấp, làm cho bế tắt.