陰城 yīn chéng · âm thành Hán Việt: âm thành · Pinyin: yīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 城 (thành)Pinyinyīn chéngHán Việtâm thànhCấu tạo陰 + 城 · âm + thành nghĩa thành phần: âm + thành