陰基 yīn jī · âm cơ Hán Việt: âm cơ · Pinyin: yīn jī Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 基 (cơ)Pinyinyīn jīHán Việtâm cơCấu tạo陰 + 基 · âm + cơ nghĩa thành phần: âm + cơ