陰報 yīn bào · âm báo Hán Việt: âm báo · Pinyin: yīn bào Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 報 (báo)Pinyinyīn bàoHán Việtâm báoCấu tạo陰 + 報 · âm + báo nghĩa thành phần: âm + báo