阴境 âm cảnh Hán Việt: âm cảnh Tổng quan ấm cảnh (術語)十境之一。☸ Cấu tạo: 阴 (âm) + 境 (cảnh)Hán Việtâm cảnhCấu tạo阴 + 境 · âm + cảnh nghĩa thành phần: âm + cảnh Nghĩa ViệtCihui ấm cảnh (術語)十境之一。☸