陰夏 yīn xià · âm hạ Hán Việt: âm hạ · Pinyin: yīn xià Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 夏 (hạ)Pinyinyīn xiàHán Việtâm hạCấu tạo陰 + 夏 · âm + hạ nghĩa thành phần: âm + hạ